Miễn dịch học

Article

May 29, 2022

Miễn dịch học là một nhánh của sinh học và y học bao gồm nghiên cứu về hệ thống miễn dịch ở tất cả các sinh vật. Biểu đồ, biện pháp miễn dịch học, và bối cảnh hóa hoạt động sinh lý của hệ thống miễn dịch trong tình trạng sức khỏe và bệnh tật; trục trặc của hệ thống miễn dịch trong các rối loạn miễn dịch (chẳng hạn như các bệnh tự miễn, quá mẫn cảm, suy giảm miễn dịch và thải ghép); và các đặc điểm vật lý, hóa học và sinh lý học của các thành phần của hệ thống miễn dịch in vitro, in situ và in vivo. Miễn dịch học có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực y học, đặc biệt là trong các lĩnh vực cấy ghép nội tạng, ung thư học, thấp khớp, virus học, vi khuẩn học, ký sinh trùng học, tâm thần học và da liễu. Thuật ngữ này được đặt ra bởi nhà sinh vật học người Nga Ilya Ilyich Mechnikov, người đã nghiên cứu nâng cao về miễn dịch học và nhận giải Nobel cho công trình của mình vào năm 1908. Ông ghim những chiếc gai nhỏ vào ấu trùng sao biển và nhận thấy những tế bào bất thường xung quanh những chiếc gai. Đây là phản ứng tích cực của cơ thể khi cố gắng duy trì tính toàn vẹn của nó. Chính Mechnikov là người đầu tiên quan sát thấy hiện tượng thực bào, trong đó cơ thể tự bảo vệ mình trước dị vật. Trước khi được chỉ định miễn dịch, từ từ nguyên gốc miễn dịch, tiếng Latinh có nghĩa là "được miễn", các bác sĩ ban đầu đã mô tả các cơ quan mà sau này được chứng minh là thành phần thiết yếu của hệ thống miễn dịch. Các cơ quan bạch huyết quan trọng của hệ thống miễn dịch là tuyến ức, tủy xương và các mô bạch huyết chính như lá lách, amiđan, mạch bạch huyết, hạch bạch huyết, adenoids và gan. Tuy nhiên, nhiều thành phần của hệ thống miễn dịch có bản chất tế bào, và không liên kết với các cơ quan cụ thể, mà là nhúng hoặc lưu thông trong các mô khác nhau nằm khắp cơ thể. Khi tình trạng sức khỏe xấu đi đến tình trạng khẩn cấp, các phần của cơ quan hệ thống miễn dịch, bao gồm tuyến ức, lá lách, tủy xương, các hạch bạch huyết và các mô bạch huyết khác, có thể được phẫu thuật cắt bỏ để kiểm tra khi bệnh nhân vẫn còn sống.

Miễn dịch học cổ điển

Miễn dịch học cổ điển gắn liền với các lĩnh vực dịch tễ học và y học. Nó nghiên cứu mối quan hệ giữa các hệ thống cơ thể, mầm bệnh và khả năng miễn dịch. Văn bản sớm nhất đề cập đến khả năng miễn dịch có thể bắt nguồn từ bệnh dịch hạch ở Athens vào năm 430 trước Công nguyên. Thucydides lưu ý rằng những người đã khỏi bệnh trước đó có thể chăm sóc người bệnh mà không mắc bệnh lần thứ hai. Nhiều xã hội cổ đại khác có đề cập đến hiện tượng này, nhưng phải đến thế kỷ 19 và 20, khái niệm này mới phát triển thành lý thuyết khoa học. Nghiên cứu về các thành phần phân tử và tế bào bao gồm hệ thống miễn dịch, bao gồm cả chức năng và sự tương tác của chúng, là khoa học trung tâm của miễn dịch học. Hệ thống miễn dịch đã được chia thành hệ thống miễn dịch bẩm sinh nguyên thủy hơn và ở động vật có xương sống là hệ thống miễn dịch có được hoặc thích ứng. Loại thứ hai được chia thành các thành phần dịch thể (hoặc kháng thể) và các thành phần qua trung gian tế bào. Hệ thống miễn dịch có khả năng tự nhận biết và không tự nhận ra. Kháng nguyên là một chất kích hoạt phản ứng miễn dịch. Các tế bào tham gia vào việc nhận biết kháng nguyên là các tế bào Lympho. Một khi chúng nhận ra, chúng sẽ tiết ra kháng thể. Kháng thể là các protein có tác dụng vô hiệu hóa các vi sinh vật gây bệnh. Các kháng thể không trực tiếp tiêu diệt mầm bệnh mà thay vào đó, xác định các kháng nguyên là mục tiêu để tiêu diệt bởi các tế bào miễn dịch khác như tế bào thực bào hoặc tế bào NK. Đáp ứng (kháng thể) được định nghĩa là sự tương tác giữa kháng thể và kháng nguyên. Kháng thể là các protein cụ thể được giải phóng từ một lớp tế bào miễn dịch nhất định được gọi là tế bào lympho B, trong khi kháng nguyên được định nghĩa là bất cứ thứ gì tạo ra kháng thể (máy phát kháng thể). Miễn dịch học dựa trên sự hiểu biết về các đặc tính của hai thực thể sinh học này và phản ứng của tế bào đối với cả hai. Ngày nay, rõ ràng là các phản ứng miễn dịch góp phần vào sự phát triển của nhiều chứng rối loạn phổ biến